chuyên viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có trình độ chuyên môn sâu về một lĩnh vực cụ thể, thường làm việc trong các cơ quan, tổ chức: "chuyên viên" chỉ một người lao động trí óc, được đào tạo bài bản và có kiến thức, kỹ năng chuyên sâu trong một ngành nghề nhất định, thường đảm nhận các vị trí nghiên cứu, tư vấn hoặc quản lý chuyên môn.
- Chức danh công chức, viên chức trong hệ thống hành chính: "chuyên viên" còn là một ngạch, chức danh công việc phổ biến trong các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức, thể hiện cấp bậc chuyên môn nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là chuyên viên phân tích tài chính hàng đầu của công ty.
- Phòng ban đó cần tuyển thêm chuyên viên về công nghệ thông tin.
- Cô ấy được bổ nhiệm vào vị trí chuyên viên chính tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyên viên cao cấp": chức danh dành cho những người có trình độ và kinh nghiệm chuyên môn rất cao, thường đảm nhận các vai trò cố vấn hoặc lãnh đạo chuyên môn quan trọng.
- Ông ấy đang giữ chức vụ chuyên viên cao cấp tại Viện Nghiên cứu.
"chuyên viên chính": chức danh công chức, viên chức cao hơn "chuyên viên" và thấp hơn "chuyên viên cao cấp", yêu cầu năng lực và thâm niên công tác.
- Sau mười năm công tác, bà được xét thăng hạng lên chuyên viên chính.
Biến thể và từ gần giống
- Chuyên gia (danh từ): người có hiểu biết rất sâu rộng và có uy tín trong một lĩnh vực, thường ở trình độ cao hơn "chuyên viên". Ví dụ:
- Cán bộ chuyên môn (danh từ): cách gọi chung cho những người làm công tác chuyên môn, nghiệp vụ trong một cơ quan, tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Nhà chuyên môn: người hoạt động trong một lĩnh vực chuyên môn.
- Cán bộ chuyên trách: người được phân công phụ trách một mảng công việc chuyên biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "chuyên viên")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chuyên viên")